giấy dó
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại giấy truyền thống của Việt Nam, được làm từ vỏ cây dó: "giấy dó" là một loại giấy thủ công, có nguồn gốc lâu đời, thường được sử dụng trong nghệ thuật, thư pháp, tranh dân gian và in ấn cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nghệ nhân đang seo từng tờ giấy dó thật cẩn thận.
- Tranh Đông Hồ thường được in trên nền giấy dó.
- Giấy dó có độ bền rất cao, có thể tồn tại hàng trăm năm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nghề làm giấy dó": chỉ nghề thủ công truyền thống sản xuất ra loại giấy này.
- Nghề làm giấy dó ở làng Yên Thái xưa rất nổi tiếng.
- "tờ giấy dó": đơn vị chỉ một mảnh, một tấm giấy dó.
- Ông cụ cẩn thận trải tờ giấy dó lên bàn.
Biến thể và từ liên quan
- Giấy điệp: Một loại giấy dó đặc biệt, được quét một lớp hỗn hợp vỏ sò điệp nghiền nhỏ trộn với hồ, tạo nền trắng lấp lánh, thường dùng cho tranh dân gian.
- Giấy mực: Cụm từ thường đi kèm, chỉ các vật liệu truyền thống cho viết vẽ (thường trên giấy dó).
- Cây dó: Loại cây thân gỗ có vỏ là nguyên liệu chính để sản xuất giấy dó.
Từ đồng nghĩa
- Giấy cổ truyền: Cách gọi chung cho các loại giấy làm theo phương pháp thủ công truyền thống, trong đó "giấy dó" là một đại diện tiêu biểu.
- Giấy thủ công: Nhấn mạnh vào phương pháp sản xuất thủ công, không phải công nghiệp.
Đặc điểm và công dụng
- Đặc điểm: Giấy dó thường có bề mặt thô mộc, vân giấy tự nhiên, dai, bền, ít bị ẩm mốc và côn trùng phá hủy.
- Công dụng chính:
- Làm chất liệu cho tranh dân gian (tranh Đông Hồ, tranh Hàng Trống).
- Viết thư pháp, chữ Nôm, chữ Hán.
- In ấn sách cổ, kinh Phật.
- Làm giấy bao gói quý hoặc đồ thờ cúng.
- Giấy làm bằng vỏ cây dó.